Phép dịch "concentration" thành Tiếng Việt

nồng độ, nơi tập trung, sự cô là các bản dịch hàng đầu của "concentration" thành Tiếng Việt.

concentration noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nồng độ

    tính chất vật lý [..]

    Et pas seulement ça, lorsque vous réduisez les émissions, vous n'arrêtez pas les concentrations.

    Và không chỉ có vậy, khi bạn cắt lượng khí thải, bạn không cắt giảm nồng độ.

  • nơi tập trung

  • sự cô

    sự cô (cho đặc lại)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tập trung
    • độ đậm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concentration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concentration" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concentration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch