Phép dịch "comte" thành Tiếng Việt

bá tước, tính, Bá tước là các bản dịch hàng đầu của "comte" thành Tiếng Việt.

comte noun masculine ngữ pháp

Le seigneur mâle d'un comté.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bá tước

    noun

    " Le comte Fujiwara a dit que vous recherchiez une servante.

    Nghe bá tước Fujiwara nói cô cần một nữ tỳ.

  • tính

    verb
  • Bá tước

    tước hiệu ở châu Âu

    La comtesse a l'intention de nous fausser compagnie ici.

    Anh thấy đó, chính là chỗ này mà Nữ Bá tước dự định phản bội chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch