Phép dịch "comte" thành Tiếng Việt
bá tước, tính, Bá tước là các bản dịch hàng đầu của "comte" thành Tiếng Việt.
comte
noun
masculine
ngữ pháp
Le seigneur mâle d'un comté.
-
bá tước
noun" Le comte Fujiwara a dit que vous recherchiez une servante.
Nghe bá tước Fujiwara nói cô cần một nữ tỳ.
-
tính
verb -
Bá tước
tước hiệu ở châu Âu
La comtesse a l'intention de nous fausser compagnie ici.
Anh thấy đó, chính là chỗ này mà Nữ Bá tước dự định phản bội chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bá
-
Bá tước Monte Cristo
-
Fontenay-le-Comte
-
Auguste Comte
-
bà bá tước · bá tước phu nhân
-
Pfalzgraf · vương công
-
Brie-Comte-Robert
-
bà bá tước · bá tước phu nhân
Thêm ví dụ
Thêm