Phép dịch "comprendre" thành Tiếng Việt

hiểu, bao gồm, thấu hiểu là các bản dịch hàng đầu của "comprendre" thành Tiếng Việt.

comprendre verb ngữ pháp

Saisir le sens d’un mot [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiểu

    verb

    Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère.

    Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.

  • bao gồm

    verb

    L'entrée comprend une boisson.

    Vé vào cửa bao gồm cả nước giải khát.

  • thấu hiểu

    Tu comprends le côté humain et la science.

    thấu hiểu phần con người lẫn khoa học.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gồm
    • thông
    • tưởng
    • hội
    • vỡ
    • gồm có
    • gộp vào
    • lĩnh hội
    • nghe ra
    • nhận thức
    • thấu tình
    • tính gộp vào
    • tưởng tượng
    • ý hội
    • đoán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprendre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comprendre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comprendre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch