Phép dịch "comporter" thành Tiếng Việt
gồm, có, bao gồm là các bản dịch hàng đầu của "comporter" thành Tiếng Việt.
comporter
verb
ngữ pháp
Agir d'une certaine manière (spécifiée ou non), dans un contexte social.
-
gồm
verbCe plan comporte la réconciliation et le pardon divins.
Kế hoạch này gồm có sự hòa giải với Thượng Đế và sự tha thứ của Thượng Đế.
-
có
verbSon alphabet comportait seulement deux “ lettres ” : un point et un trait.
Mật mã này chỉ có hai “ký tự”, đó là chấm và vạch.
-
bao gồm
verbTout tour de magie comporte trois parties, ou actes.
Mỗi mánh ảo thuật bao gồm 3 phần hay 3 hành động.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bao hàm
- cho phép
- chứa đựng
- gồm có
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comporter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comporter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cư xử · hoạt động · tiến hành · xử sự · ăn ở · đối xử · ở ăn
-
thùng gỗ
Thêm ví dụ
Thêm