Phép dịch "commotion" thành Tiếng Việt

choáng, chấn động, sự chấn động là các bản dịch hàng đầu của "commotion" thành Tiếng Việt.

commotion noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • choáng

    (y học) choáng, chấn động [..]

    Une commotion, Mme Lansing?

    " À, bị choáng thôi, bà Lansing. "

  • chấn động

    (y học) choáng, chấn động [..]

    Vous pourriez avoir une commotion, mais je ne pense pas.

    Có thể cô đã bị chấn động, nhưng tôi không nghĩ vậy.

  • sự chấn động

    Si vous regardez certaines de ces autres données, les commotions :

    Nếu bạn nhìn vào những thứ khác — sự chấn động não.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự rung chuyển
    • xúc động mạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commotion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commotion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commotion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch