Phép dịch "commodore" thành Tiếng Việt

phó đề đốc, thiếu tướng hải quân là các bản dịch hàng đầu của "commodore" thành Tiếng Việt.

commodore noun masculine ngữ pháp

Officiel naval commissionné dont le rang est supérieur à celui d'un capitaine et inférieur à un contre-amiral.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phó đề đốc

  • thiếu tướng hải quân

    thiếu tướng hải quân (ở Anh, Mỹ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commodore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "commodore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch