Phép dịch "commettre" thành Tiếng Việt

mắc, phạm, gửi là các bản dịch hàng đầu của "commettre" thành Tiếng Việt.

commettre verb ngữ pháp

commettre (un crime)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mắc

    adjective

    Elle commit une grave erreur.

    Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.

  • phạm

    verb

    Chacun de nous commet des fautes dans la vie.

    Mỗi người chúng ta phạm những lỗi lầm trong đời.

  • gửi

    verb

    (từ cũ, nghĩa cũ) ký thác, gửi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phạm lỗi
    • bện
    • cam kết
    • ký thác
    • làm hại đến
    • ủy nhiệm
    • ủy thác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commettre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commettre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commettre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch