Phép dịch "commerce" thành Tiếng Việt

thương mại, thương nghiệp, buôn bán là các bản dịch hàng đầu của "commerce" thành Tiếng Việt.

commerce noun masculine ngữ pháp

Un endroit, particulièrement un petit bâtiment, destiné à la vente au détail de marchandises et de services.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thương mại

    noun

    activité d'achat et de revente de biens et de services

    Parce que le commerce, notamment celui que faisaient “ tous ceux qui pèsent l’argent ”, y cesserait.

    Vì hoạt động thương mại, kể cả việc làm của “kẻ chở bạc đi”, sẽ ngưng ở đó.

  • thương nghiệp

    noun

    Elle enseignait l’anglais dans des écoles de commerce.

    Bà dạy Anh ngữ tại trường thương nghiệp.

  • buôn bán

    noun

    Et ils amassaient de l’or et de l’argent en abondance et commerçaient dans toutes sortes de commerces.

    Và dân chúng tích lũy vàng bạc đầy kho và giao dịch buôn bán mọi thứ hàng hóa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mậu dịch
    • sự buôn bán
    • cửa hàng
    • giới thương nghiệp
    • hiệu buôn
    • sự giao thiệp
    • thái độ đối xử
    • tiệm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commerce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "commerce"

Các cụm từ tương tự như "commerce" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commerce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch