Phép dịch "combles" thành Tiếng Việt

gác là bản dịch của "combles" thành Tiếng Việt.

combles noun adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gác

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " combles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "combles" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bổ khuyết · cho nhiều quá · làm cho phỉ nguyện · lấp · lấp đầy · thỏa mãn · đổ đầy tràn
  • sủng ái
  • ban ơn · gia ân
  • cực điểm · cực độ · gác mái, gác xép · ngọn đấu · nóc · sườn mái · tột độ · đầy
  • bổ khuyết · cho nhiều quá · làm cho phỉ nguyện · lấp · lấp đầy · thỏa mãn · đổ đầy tràn
Thêm

Bản dịch "combles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch