Phép dịch "combattant" thành Tiếng Việt
chiến binh, chiến sĩ, quân là các bản dịch hàng đầu của "combattant" thành Tiếng Việt.
combattant
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Personne qui est en train de combattre.
-
chiến binh
nounJe me souviens quand je m'entraînais pour devenir un combattant.
Ta vẫn nhớ khi ta được rèn luyện để trở thành một chiến binh.
-
chiến sĩ
nounWeaver dit qu'il est un de nos meilleurs combattants.
Weaver nói thằng bé là một trong những chiến sĩ giỏi nhất.
-
quân
nounQuand est le prochain bus pour l'entraînement de combat basique?
Chuyến tập huấn quân sự tiếp theo là bao giờ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- binh sĩ
- chiến đấu
- cá chọi
- tham chiến
- người hiếu chiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " combattant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "combattant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lương khô
-
không chiến đấu · quân không chiến đấu
-
không chiến
-
khổ chiến
-
hải chiến
-
Xe tăng · chiến xa · xe tăng
-
Xe chiến đấu bộ binh
-
nhung phục · nhung y
Thêm ví dụ
Thêm