Phép dịch "colombe" thành Tiếng Việt
bồ câu, câu, cu là các bản dịch hàng đầu của "colombe" thành Tiếng Việt.
colombe
noun
feminine
ngữ pháp
N'importe quel oiseau de la famille des Columbidae.
-
bồ câu
noun(văn học) bồ câu [..]
Yelena, ma colombe adorée, Ne t'es tu pas trompée?
Yelena, con bồ câu của anh, em có điều gì không rõ ràng sao?
-
câu
nounYelena, ma colombe adorée, Ne t'es tu pas trompée?
Yelena, con bồ câu của anh, em có điều gì không rõ ràng sao?
-
cu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chim cu
- chim bồ câu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colombe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Colombe
Colombe (constellation)
-
Thiên Cáp
Constellation [..]
Hình ảnh có "colombe"
Các cụm từ tương tự như "colombe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Colombes
-
Bois-Colombes
-
tiếng gù
-
La Garenne-Colombes
-
Bồ câu trong biểu tượng văn hóa
-
Cu đất hung
-
em yêu
Thêm ví dụ
Thêm