Phép dịch "collant" thành Tiếng Việt

dính, bám vào mà ám, dính như keo là các bản dịch hàng đầu của "collant" thành Tiếng Việt.

collant adjective noun verb masculine ngữ pháp

Qui colle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dính

    adjective

    Pardon de te coller de corvée sorcière, aussi génial que ça a l'air.

    Anh xin lỗi vì để em dính với nhiệm vụ phù thủy, nghe vui vui đó nhỉ.

  • bám vào mà ám

    (nghĩa bóng) dính như keo, bám vào mà ám

  • dính như keo

    (nghĩa bóng) dính như keo, bám vào mà ám

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quần sát mình
    • sát vào người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "collant"

Các cụm từ tương tự như "collant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "collant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch