Phép dịch "colis" thành Tiếng Việt

kiện hàng, kiện, gói là các bản dịch hàng đầu của "colis" thành Tiếng Việt.

colis noun masculine ngữ pháp

Paquet envoyé par la poste.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kiện hàng

    Deadshot en route vers le colis.

    Deadshot đang trên đường tới kiện hàng.

  • kiện

    noun

    Mon ange, j'aurais besoin de votre aide pour me débarrasser de ce colis.

    Em yêu, anh cần em giúp tiêu hủy gói bưu kiện này.

  • gói

    noun

    Les colis doivent être placés avant que les humains découvrent notre plan.

    Những gói đồ phải được triển khai trước khi loài người phát hiện ra kế hoạch của ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "colis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "colis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch