Phép dịch "coin" thành Tiếng Việt
góc, xó, mảnh là các bản dịch hàng đầu của "coin" thành Tiếng Việt.
coin
noun
interjection
masculine
ngữ pháp
Prisme métallique pour fendre le bois [..]
-
góc
nounRégion autour du point où deux murs convergents se rencontrent.
Sortez du coin sombre et entrez dans la lumière.
Hãy ra khỏi góc tối và đến chỗ có ánh sáng.
-
xó
nounou bien ils étaient isolés dans un coin,
hoặc bị cô lập trong một xó xỉnh nào đó
-
mảnh
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nêm
- cái nêm
- chêm
- khóe
- chéo
- chèn
- khoảnh
- cái chêm
- dấu ấn
- khuôn rập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Coin
-
Nêm
Whitman intitulé « Les coins oubliés ».
Whitman viết có tựa đề là “Những Cái Nêm Bị Bỏ Quên.”
Hình ảnh có "coin"
Các cụm từ tương tự như "coin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
góc
-
ngóc ngách
-
xó xỉnh
-
chêm
-
cạc cạc · tiếng cạc cạc
-
quạc quạc
-
đuôi mắt
-
khóe mắt
Thêm ví dụ
Thêm