Phép dịch "cohabiter" thành Tiếng Việt
đồng cư, ở chung là các bản dịch hàng đầu của "cohabiter" thành Tiếng Việt.
cohabiter
verb
ngữ pháp
-
đồng cư
-
ở chung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cohabiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cohabiter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người ở chung · ở chung
Thêm ví dụ
Thêm