Phép dịch "codicille" thành Tiếng Việt
codicille
noun
masculine
ngữ pháp
-
tờ bổ sung di chúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codicille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm