Phép dịch "coco" thành Tiếng Việt
dừa, thằng, đầu là các bản dịch hàng đầu của "coco" thành Tiếng Việt.
coco
noun
masculine
ngữ pháp
-
dừa
nounLa noix de coco serait un oiseau migrateur?
Có phải ông muốn nói dừa cũng di trú?
-
thằng
(thân mật) gã, thằng
-
đầu
noun(thông tục) đầu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cocain
- gã
- nước cam thảo
- quả dừa
- quả trứng
- đậu trứng
- thằng VC
- thằng cộng sản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coco"
Các cụm từ tương tự như "coco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kẹo dừa
-
dừa
-
Xơ dừa
-
khỉ gió
-
Nước cốt dừa · nước cốt dừa · nước dừa
-
dứa · dừa
-
Nước dừa
-
Coco Chanel
Thêm ví dụ
Thêm