Phép dịch "cocarde" thành Tiếng Việt

cái đầu, hiệu cờ, hoa kết là các bản dịch hàng đầu của "cocarde" thành Tiếng Việt.

cocarde noun feminine ngữ pháp

ruban plissé en rond

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái đầu

    (thông tục) cái đầu

  • hiệu cờ

    hiệu cờ (ở máy bay)

  • hoa kết

    hoa kết, nơ thắt (để trang sức)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nơ thắt
    • phù hiệu
    • phù hiệu mũ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cocarde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cocarde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cocarde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch