Phép dịch "coagulation" thành Tiếng Việt
sự đông, sự đông lại, sự đông tụ là các bản dịch hàng đầu của "coagulation" thành Tiếng Việt.
coagulation
noun
feminine
ngữ pháp
Séparation ou précipitation à partir d'un état dispersé de particules suspendues résultant de sa croissance.
-
sự đông
-
sự đông lại
-
sự đông tụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coagulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coagulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sự đông máu · sự đông máu
-
hãm
Thêm ví dụ
Thêm