Phép dịch "clavicule" thành Tiếng Việt
xương đòn, Xương đòn, xương quai xanh là các bản dịch hàng đầu của "clavicule" thành Tiếng Việt.
clavicule
noun
feminine
ngữ pháp
-
xương đòn
(giải phẫu) xương đòn [..]
Et dis lui que sa clavicule est cassée.
Nói với anh ta xương đòn cô ấy bị gãy rồi.
-
Xương đòn
os de l'épaule
Et dis lui que sa clavicule est cassée.
Nói với anh ta xương đòn cô ấy bị gãy rồi.
-
xương quai xanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clavicule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "clavicule"
Thêm ví dụ
Thêm