Phép dịch "claquette" thành Tiếng Việt

cái phách, điệu nhảy claket là các bản dịch hàng đầu của "claquette" thành Tiếng Việt.

claquette noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái phách

    cái phách (để đánh nhịp)

  • điệu nhảy claket

    (số nhiều) điệu nhảy claket (cũng danse à claquettes)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " claquette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "claquette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "claquette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch