Phép dịch "clairvoyant" thành Tiếng Việt
sáng suốt, anh minh, cao minh là các bản dịch hàng đầu của "clairvoyant" thành Tiếng Việt.
clairvoyant
-
sáng suốt
adjectiveÊtes-vous clairvoyante, sœur Martha?
Em có sáng suốt không đấy, Xơ Martha?
-
anh minh
-
cao minh
-
tri cơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clairvoyant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm