Phép dịch "circonspection" thành Tiếng Việt
ý, sự thận trọng, ý tứ là các bản dịch hàng đầu của "circonspection" thành Tiếng Việt.
circonspection
noun
feminine
ngữ pháp
-
ý
noun -
sự thận trọng
-
ý tứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circonspection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm