Phép dịch "chypriote" thành Tiếng Việt
như cypriote là bản dịch của "chypriote" thành Tiếng Việt.
chypriote
adjective
masculine
ngữ pháp
-
như cypriote
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chypriote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chypriote
noun
masculine
ngữ pháp
Personne originaire de ou habitant à Chypre.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Chypriote" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chypriote trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm