Phép dịch "chose" thành Tiếng Việt

điều, vật, thứ là các bản dịch hàng đầu của "chose" thành Tiếng Việt.

chose noun feminine ngữ pháp

Ce qui est considéré comme existant comme une entité, qualité ou concept distinct. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • điều

    noun

    Tu ne devrais pas dire une telle chose en présence des enfants.

    Lẽ ra bạn không nên nói điều như vậy trước mặt trẻ em.

  • vật

    noun

    L'acide agit sur les choses qui contiennent du métal.

    Axit tác động lên các vật thể có chứa kim loại.

  • thứ

    noun

    Je suis sûr qu'il y a beaucoup d'autres choses que l'on pourrait faire.

    Tôi chắc chắn rằng có rất nhiều thứ khác chúng ta có thể làm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • việc
    • chuyện
    • sự
    • cái
    • đồ
    • thá
    • chất phác
    • cái ấy
    • khó ở
    • mệt mệt
    • ngây thơ
    • người ấy
    • sửng sốt
    • sự việc
    • vật sở hữu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chose"

Các cụm từ tương tự như "chose" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch