Phép dịch "choreute" thành Tiếng Việt

đội viên hợp xướng là bản dịch của "choreute" thành Tiếng Việt.

choreute
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đội viên hợp xướng

    (sử học) đội viên hợp xướng (cổ Hy Lạp)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " choreute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "choreute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch