Phép dịch "choix" thành Tiếng Việt

sự lựa chọn, sự quyết định, các thứ để chọn là các bản dịch hàng đầu của "choix" thành Tiếng Việt.

choix noun masculine ngữ pháp

Une sélection ou préférence particulière dans un ensemble donné ; le résultat de la décision que la personne a prise, ou s'apprête à prendre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lựa chọn

    Tu as fait un choix judicieux.

    Bạn đã có sự lựa chọn khôn ngoan.

  • sự quyết định

    noun
  • các thứ để chọn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khả năng lựa chọn
    • lô để chọn
    • lựa chọn
    • phần chọn lọc
    • quyền chọn
    • sự chọn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " choix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "choix" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "choix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch