Phép dịch "chiquer" thành Tiếng Việt

nhai, nhai thuốc là các bản dịch hàng đầu của "chiquer" thành Tiếng Việt.

chiquer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhai

    verb

    nhai (thuốc) [..]

    Nous ne devons pas fumer de cigarettes ni de cigares, ni chiquer du tabac.

    Chúng ta không nên hút thuốc điếu hay thuốc xì gà hoặc dùng thuốc lá nhai.

  • nhai thuốc

    Chiquer et boire du chou, ce n'est pas contradictoire?

    Nhai thuốc lá làm cho việc uống nước cải xoăn mất tác dụng, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiquer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chiquer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bịp · sự giả vờ · sự giả đò · sự lòe
  • miếng thuốc · rệp kẻ ngón
Thêm

Bản dịch "chiquer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch