Phép dịch "chips" thành Tiếng Việt
khoanh khoai tây rán, Khoai tây lát mỏng là các bản dịch hàng đầu của "chips" thành Tiếng Việt.
chips
noun
masculine
ngữ pháp
Fine tranche de pomme de terre, cuite jusqu'à ce qu'elle soit dure et croustillante, qui se vend en paquets et existe en différentes saveurs.
-
khoanh khoai tây rán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chips " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chips
-
Khoai tây lát mỏng
Hình ảnh có "chips"
Các cụm từ tương tự như "chips" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Fish and chips
Thêm ví dụ
Thêm