Phép dịch "chiner" thành Tiếng Việt

mang, vác, chế giễu là các bản dịch hàng đầu của "chiner" thành Tiếng Việt.

chiner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mang

    verb noun

    (tiếng địa phương) mang, vác [..]

    Le président n'a jamais voulu mêler la Chine...

    Thưa ngài, không đời nào ngài Tổng thống mang Trung Quốc vào...

  • vác

    (tiếng địa phương) mang, vác

  • chế giễu

    (thân mật) chế giễu; xoi mói

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nài xin
    • xoi mói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chiner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chiner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch