Phép dịch "chiffonner" thành Tiếng Việt

khâu vá, làm cho băn khoăn, làm cho lo lắng là các bản dịch hàng đầu của "chiffonner" thành Tiếng Việt.

chiffonner verb ngữ pháp

froisser (papier)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khâu vá

  • làm cho băn khoăn

  • làm cho lo lắng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhặt nhạnh giẻ rách
    • vò nhàu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chiffonner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chiffonner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chiffonner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch