Phép dịch "chibouque" thành Tiếng Việt

điếu dài ống là bản dịch của "chibouque" thành Tiếng Việt.

chibouque noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • điếu dài ống

    điếu dài ống (của người Thổ Nhĩ Kỳ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chibouque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chibouque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch