Phép dịch "chevillard" thành Tiếng Việt

chevillard noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người bán thịt cả súc (không bán lẻ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chevillard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chevillard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch