Phép dịch "chemin" thành Tiếng Việt

đường, lối, ngả là các bản dịch hàng đầu của "chemin" thành Tiếng Việt.

chemin noun masculine ngữ pháp

Voie non pavée pour l'utilisation agricole ; voie de graviers dans la forêt, etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đường

    noun

    Le voyageur s'est arrêté pour me demander le chemin.

    Du khách dừng chân để hỏi tôi đường đi.

  • lối

    noun

    Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ?

    Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?

  • ngả

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dặm
    • nẻo
    • đàng
    • bước đường
    • con đường
    • nẻo đường
    • đường dẫn
    • đường lối
    • đường đi
    • đạo lộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chemin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chemin"

Các cụm từ tương tự như "chemin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chemin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch