Phép dịch "chaussette" thành Tiếng Việt
bít tất, tất ngắn, tất là các bản dịch hàng đầu của "chaussette" thành Tiếng Việt.
chaussette
noun
feminine
ngữ pháp
Vêtement [..]
-
bít tất
noun -
tất ngắn
Vêtement
-
tất
nounElle n'a pas vu la chaussette par terre.
Mẹ vẫn không nhận thấy là cái tất của con ở trên sàn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vớ
- Bít tất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chaussette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chaussette"
Các cụm từ tương tự như "chaussette" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nịt
-
bít tất · tất · tất nhỡ · vớ
-
cái nịt tất
-
nịt
-
vải bọc chân · xà cạp
Thêm ví dụ
Thêm