Phép dịch "chaussette" thành Tiếng Việt

bít tất, tất ngắn, tất là các bản dịch hàng đầu của "chaussette" thành Tiếng Việt.

chaussette noun feminine ngữ pháp

Vêtement [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bít tất

    noun
  • tất ngắn

    Vêtement

  • tất

    noun

    Elle n'a pas vu la chaussette par terre.

    Mẹ vẫn không nhận thấy là cái tất của con ở trên sàn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vớ
    • Bít tất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaussette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chaussette"

Các cụm từ tương tự như "chaussette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chaussette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch