Phép dịch "chaudron" thành Tiếng Việt

chảo, xanh, nhạc khí tồi là các bản dịch hàng đầu của "chaudron" thành Tiếng Việt.

chaudron noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chảo

    noun

    Pour en savoir plus sur les portraits ou les figurines de gâteau de mariage, versez la fiole numéro un dans le chaudron.

    Nhưng nếu muốn đặt hàng ảnh chân dung hay mẫu tượng trang trí bánh cưới hãy đổ lọ số một vào trong chảo dầu.

  • xanh

    adjective
  • nhạc khí tồi

    (thân mật) nhạc khí tồi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nốt loét
    • nồi nấu xà phòng
    • Vạc
    • vạc
    • nồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaudron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chaudron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch