Phép dịch "chasse" thành Tiếng Việt

săn bắn, khu vực săn bắn, mùa săn bắn là các bản dịch hàng đầu của "chasse" thành Tiếng Việt.

chasse noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • săn bắn

    verb

    Ils ne dépendent plus de la chasse pour sa survie.

    Họ không còn lệ thuộc vào việc săn bắn.

  • khu vực săn bắn

  • mùa săn bắn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự săn bắn
    • sự đuổi theo
    • sự đuổi đánh
    • đoàn đi săn
    • Săn
    • săn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chasse"

Các cụm từ tương tự như "chasse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch