Phép dịch "chalcolithique" thành Tiếng Việt

xem là bản dịch của "chalcolithique" thành Tiếng Việt.

chalcolithique adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem

    verb

    xem (danh từ giống đực)

  • thời đại đồ đồng đá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chalcolithique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chalcolithique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch