Phép dịch "chaine" thành Tiếng Việt
xích, rặng là các bản dịch hàng đầu của "chaine" thành Tiếng Việt.
chaine
noun
feminine
ngữ pháp
Ensemble de lieux de commerce tous liés à la même entreprise. [..]
-
xích
Tu prends celui avec le sweat Autopsy, et moi, celui avec la chaine au portefeuille.
Cậu chơi với thằng mặc áo có mũ, còn tớ sẽ cân thằng quần xích.
-
rặng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chaine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chaine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dãy núi · sơn mạch
Thêm ví dụ
Thêm