Phép dịch "caudataire" thành Tiếng Việt

kẻ xu nịnh, người nâng đuôi áo là các bản dịch hàng đầu của "caudataire" thành Tiếng Việt.

caudataire
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kẻ xu nịnh

    (nghĩa bóng) kẻ xu nịnh

  • người nâng đuôi áo

    người nâng đuôi áo (của giáo hoàng ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caudataire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caudataire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch