Phép dịch "catoptrique" thành Tiếng Việt

phản xạ học, xem là các bản dịch hàng đầu của "catoptrique" thành Tiếng Việt.

catoptrique adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phản xạ học

    (vật lý học) phản xạ học

  • xem

    verb

    xem (danh từ giống cái)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " catoptrique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "catoptrique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch