Phép dịch "casseau" thành Tiếng Việt

hộc chữ dự trữ, que vặn là các bản dịch hàng đầu của "casseau" thành Tiếng Việt.

casseau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hộc chữ dự trữ

    (ngành in) hộc chữ dự trữ (trong hộp chữ)

  • que vặn

    (số nhiều) que vặn (để thiến ngựa, bò)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casseau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "casseau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch