Phép dịch "carton" thành Tiếng Việt

các tông, bìa, bìa các tông là các bản dịch hàng đầu của "carton" thành Tiếng Việt.

carton noun masculine ngữ pháp

Sorte de papier épais souvent fait de plusieurs couches.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • các tông

    noun

    Ils transportent une disquette géante faite en carton.

    Họ đang nhấc cái đĩa mềm khổng lồ làm từ bìa các tông.

  • bìa

    noun

    J'avais même construit une fusée avec des cartons.

    Tôi thậm chí chế tạo một cái tên lửa từ những thùng giấy bìa cứng.

  • bìa các tông

    bìa các tông (để tập bắn) [..]

    Ils transportent une disquette géante faite en carton.

    Họ đang nhấc cái đĩa mềm khổng lồ làm từ bìa các tông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản hình mẫu
    • bản đồ kèm theo
    • các-tông
    • cặp giấy
    • cặp vẽ
    • giấy bồi
    • hộp các tông
    • hộp hồ sơ
    • hộp
    • Giấy bìa cứng
    • hộp các-tông
    • hộp giấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carton"

Các cụm từ tương tự như "carton" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "carton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch