Phép dịch "carafe" thành Tiếng Việt

bình, nơm, lọ là các bản dịch hàng đầu của "carafe" thành Tiếng Việt.

carafe noun feminine ngữ pháp

Bouteille pour servir du vin ou de l'eau et sur laquelle s'adapte un bouchon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bình

    adjective verb noun
  • nơm

  • lọ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mặt
    • đầu
    • cái nơm cá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carafe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "carafe"

Thêm

Bản dịch "carafe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch