Phép dịch "caracoler" thành Tiếng Việt

nhảy nhót, đi tung tăng là các bản dịch hàng đầu của "caracoler" thành Tiếng Việt.

caracoler verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhảy nhót

  • đi tung tăng

    đi tung tăng (ngựa)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caracoler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caracoler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch