Phép dịch "caqueter" thành Tiếng Việt
cục tác, tục tác là các bản dịch hàng đầu của "caqueter" thành Tiếng Việt.
caqueter
verb
ngữ pháp
Glousser avant de pondre
-
cục tác
interjectioncục tác (gà) [..]
gloussant et caquetant comme le font les poulets.
cục tác inh ỏi theo đúng lối loài gà
-
tục tác
-
ba hoa không kín miệng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caqueter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm