Phép dịch "captivant" thành Tiếng Việt
hấp dẫn, hay, lôi cuốn là các bản dịch hàng đầu của "captivant" thành Tiếng Việt.
captivant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
hấp dẫn
adjective verb nounCeux qui me captivent depuis que j'en suis tombée amoureuse,
Các vật thể từng hấp dẫn tôi từ lần va chạm đầu tiên trong sự nghiệp
-
hay
conjunction verb adjectiveJe répare un pneu, et tu trouves ça captivant?
Tôi thay lốp xe hay đến vậy sao?
-
lôi cuốn
Les histoires de Ford sont captivantes.
Các cốt truyện của Ford rất lôi cuốn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " captivant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm