Phép dịch "capitalisme" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa tư bản, 主義資本, Chủ nghĩa tư bản là các bản dịch hàng đầu của "capitalisme" thành Tiếng Việt.

capitalisme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa tư bản

    noun
  • 主義資本

    noun
  • Chủ nghĩa tư bản

    système économique basé sur la propriété privée des moyens de production et la création de biens et services visant à réaliser un profit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capitalisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "capitalisme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "capitalisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch