Phép dịch "cape" thành Tiếng Việt

lá áo, mũ quả dưa, thế chống dông là các bản dịch hàng đầu của "cape" thành Tiếng Việt.

cape noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lá áo

    lá áo (bao ngoài điếu xì gà)

  • mũ quả dưa

  • thế chống dông

    (hàng hải) thế chống dông (của tàu thuyền)

  • áo choàng

    áo choàng (không tay) [..]

    Quelques retouches et j'aurai terminé la plus terrifiante de vos capes.

    Chỉ một chút nữa thôi, tôi sẽ làm xong cái áo choàng cho ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cape " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cape

Cape (nautisme)

+ Thêm

"Cape" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cape trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cape" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cape" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch