Phép dịch "canot" thành Tiếng Việt

xuồng, ca nô, ca-nô là các bản dịch hàng đầu của "canot" thành Tiếng Việt.

canot noun masculine ngữ pháp

Petit bateau étroit conduit avec une rame.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xuồng

    Tu es déjà monté sur un canot aussi grand?

    Anh đã từng ở trên một chiếc xuồng lớn như vầy bao giờ chưa?

  • ca nô

    noun
  • ca-nô

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "canot"

Các cụm từ tương tự như "canot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "canot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch